人文地理學
nhân văn địa lí học
Hán Việt: nhân văn địa lí học · Pinyin: rén wén dì lǐ xué
Tổng quan
địa lý nhân văn
Nghĩa
Việt
- Cihui địa lý nhân văn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究人類活動與其地理環境的相互關係的科學。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地理学分支之一。主要以人地关系理论为基础,研究各种人文现象的地理分布、扩散和变化,以及人类社会活动的地域结构的形成和发展规律。包括社会文化地理学、经济地理学、政治地理学、人口地理学、城市地理学等。狭义的人文地理学仅指社会文化地理学。
Eng
- CC-CEDICT human geography
- Cihui human geography
ja
- JMdict human geography