人文社會學科

rén wén shè huì xué kē nhân văn xã hội học khoa

Hán Việt: nhân văn xã hội học khoa · Pinyin: rén wén shè huì xué kē

Tổng quan

nhân văn và khoa học xã hội

Cấu tạo: (nhân) + (văn) + (xã) + (hội) + (học) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân văn và khoa học xã hội

Eng

  • CC-CEDICT humanities and social sciences
  • Cihui humanities and social sciences