人文薈萃

rén wén huì cuì nhân văn oái tụy

Hán Việt: nhân văn oái tụy · Pinyin: rén wén huì cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (văn) + (oái) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人才和文物众多,并聚集在一地。

Eng

  • Cihui 人文薈萃 énwénhuìcuì f.e. gathering of talents (said of culture centers)