人文資源 rén wén zī yuán · nhân văn tư nguyên Hán Việt: nhân văn tư nguyên · Pinyin: rén wén zī yuán Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 文 (văn) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Pinyinrén wén zī yuánHán Việtnhân văn tư nguyênCấu tạo人 + 文 + 資 + 源 · nhân + văn + tư + nguyên nghĩa thành phần: nhân + văn + tư + nguyên