人无我智 nhân vô ngã trí Hán Việt: nhân vô ngã trí Tổng quan nhân vô ngã trí (術語)二無我智之一。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 无 (vô) + 我 (ngã) + 智 (trí)Hán Việtnhân vô ngã tríCấu tạo人 + 无 + 我 + 智 · nhân + vô + ngã + trí nghĩa thành phần: nhân + vô + ngã + trí Nghĩa ViệtCihui nhân vô ngã trí (術語)二無我智之一。☸