人時分配 nhân thì phân phối Hán Việt: nhân thì phân phối Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 時 (thì) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtnhân thì phân phốiCấu tạo人 + 時 + 分 + 配 · nhân + thì + phân + phối nghĩa thành phần: nhân + thì + phân + phối Nghĩa EngCihui 人時分配 én-shí fēnpèi n. man-hour distribution