人是鐵飯是鋼
nhân thị thiết phạn thị cương
Hán Việt: nhân thị thiết phạn thị cương · Pinyin: rén shì tiě fàn shì gāng
Tổng quan
con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ) | bao rỗng không thể đứng thẳng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 是 (thị) + 鐵 (thiết) + 飯 (phạn) + 是 (thị) + 鋼 (cương)
Nghĩa
Việt
- Cihui con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ) | bao rỗng không thể đứng thẳng
Eng
- CC-CEDICT one can't function properly on an empty stomach (idiom)|an empty sack cannot stand upright
- Cihui one can't function properly on an empty stomach (idiom); an empty sack cannot stand upright