人有十等

rén yǒu shí děngnhân hữu thập đẳng

Hán Việt: nhân hữu thập đẳng · Pinyin: rén yǒu shí děng

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 有 (hữu) + 十 (thập) + 等 (đẳng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人有三急 · 人有旦夕祸福 · 人有脸树有皮