人望所歸

rén wàng suǒ guī nhân vọng sở quy

Hán Việt: nhân vọng sở quy · Pinyin: rén wàng suǒ guī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vọng) + (sở) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人望:众望;归:归向。大家一致期望的。指得到群众的信任。

Eng

  • Cihui 人望所歸 énwàngsuǒguī f.e. enjoy popularity