人望所歸

rén wàng suǒ guī nhân vọng sở quy

Hán Việt: nhân vọng sở quy · Pinyin: rén wàng suǒ guī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vọng) + (sở) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「眾望所歸」。見「眾望所歸」條。01.隋.盧思道〈北齊興亡論〉:「文宣雖云外弟,少乏令名,人望所歸,便見推奉。」<a name="眾望所集"> </a>

Eng

  • Cihui 人望所歸 énwàngsuǒguī f.e. enjoy popularity