人本心理學

nhân bổn tâm lí học

Hán Việt: nhân bổn tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bổn) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人本心理學 énběn xīnlǐxué n. humanistic psychology