人机关系 nhân ki quan hệ Hán Việt: nhân ki quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtnhân ki quan hệTừ loạidanhCấu tạo人 + 機 + 關 + 係 · nhân + ki + quan + hệ nghĩa thành phần: nhân + ki + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ người-máyBiên soạn man-machine interactionEngCihui 人機關係 énjī guānxi n. man-machine interaction Từ liên quan Gần nghĩa人机工程 · 人机界面 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的