人机工程

rén jī gōng chéngnhân ki công trình

Hán Việt: nhân ki công trình · Pinyin: rén jī gōng chéng

Tổng quan

công thái học

Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật tương tác người-máy
  • Tần suất từ công thái học , kỹ thuật tương tác người-máy

Eng

  • Cihui ergonomics; man-machine engineering
  • Tần suất từ ergonomics; man-machine engineering

Từ liên quan

Gần nghĩa

人机界面 · 工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師