人机界面

rén jī jiè miànnhân ki giới diện

Hán Việt: nhân ki giới diện · Pinyin: rén jī jiè miàn

Tổng quan

giao diện người dùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

用户界面。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 界 (giới) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao diện người dùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用户界面。

Eng

  • Cihui user interface

Đức

  • Handedict Benutzerschnittstelle (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人机工程 · 界面活性剂 · 界面的 · 人机交互 · 人机关系 · 人机对话 · 人机语言 · 人机通信