工程图

gōng chéng túcông trình đồ

Hán Việt: công trình đồ · Pinyin: gōng chéng tú

Tổng quan

đồ họa kỹ thuật

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản vẽ kỹ thuật
  • Tần suất từ đồ họa kỹ thuật , bản vẽ kỹ thuật
  • Biên soạn blueprint of a project M:¹⁰fú/¹zhāng

Eng

  • Cihui engineering graphics; technical drawing
  • Tần suất từ n. blueprint of a project M:¹⁰fú/¹zhāng

Đức

  • Handedict Technische Zeichnung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 工程兵 · 工程学 · 工程师 · 工程師 · 工程 · 工程师职务 · 工程上