人机通信

nhân ki thông tín

Hán Việt: nhân ki thông tín

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 通 (thông) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tiếp người-máy
  • Biên soạn 人機通信 én-jī tōngxìn v.p. man-machine communication

Eng

  • Cihui 人機通信 én-jī tōngxìn v.p. man-machine communication
  • Tần suất từ 人機通信 én-jī tōngxìn v.p. man-machine communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

人机工程 · 人机界面 · 通信中心 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信地址 · 通信密度 · 通信技术