人機通信 nhân ki thông tín Hán Việt: nhân ki thông tín Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 通 (thông) + 信 (tín)Hán Việtnhân ki thông tínCấu tạo人 + 機 + 通 + 信 · nhân + ki + thông + tín nghĩa thành phần: nhân + ki + thông + tín Nghĩa EngCihui 人機通信 én-jī tōngxìn v.p. man-machine communication