人權官員

nhân quyền quan viên

Hán Việt: nhân quyền quan viên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (quyền) + (quan) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人權官員 énquán guānyuán n. commissioner for human rights