人材投资 nhân tài đầu tư Hán Việt: nhân tài đầu tư Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 材 (tài) + 投 (đầu) + 資 (tư)Hán Việtnhân tài đầu tưTừ loạidanhCấu tạo人 + 材 + 投 + 資 · nhân + tài + đầu + tư nghĩa thành phần: nhân + tài + đầu + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu tư nhân tàiBiên soạn investment of/in talentEngCihui 人材投資 éncái tóuzī n. investment of/in talent Từ liên quan Gần nghĩa投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险 · 投资人