人來客往

rén lái kè wǎng nhân lai khách vãng

Hán Việt: nhân lai khách vãng · Pinyin: rén lái kè wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lai) + (khách) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指礼节性的应酬往来。也指来往客人很多。同“人来客去”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指礼节性的应酬往来。也指来往客人很多。同人来客去”。