人格主義

nhân cách chủ nghĩa

Hán Việt: nhân cách chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cách) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人格主義 éngézhǔyì n. personalism

ja

  • JMdict personalism