人格分裂
nhân cách phân liệt
Hán Việt: nhân cách phân liệt
Tổng quan
chứng tâm thần phân lập
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng tâm thần phân lập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「多重人格」條。
Eng
- Cihui 人格分裂 éngé fēnliè n. split personality