人格分裂

nhân cách phân liệt

Hán Việt: nhân cách phân liệt

Tổng quan

chứng tâm thần phân lập

新华 · Tân Hoa Đại lục

參見「多重人格」條。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 分 (phân) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa nhân cách
  • Biên soạn split personality

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「多重人格」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi split personality

Eng

  • Cihui 人格分裂 éngé fēnliè n. split personality

Từ liên quan

Gần nghĩa

人格魅力 · 分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的 · 分裂植物 · 分裂繁殖 · 分裂组织 · 人格化