人格担保 nhân cách đam bảo Hán Việt: nhân cách đam bảo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Hán Việtnhân cách đam bảoTừ loạiđộngCấu tạo人 + 格 + 擔 + 保 · nhân + cách + đam + bảo nghĩa thành phần: nhân + cách + đam + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo đảm danh dựBiên soạn v.p. be on one's honorEngCihui 人格擔保 éngé dānbǎo v.p. be on one's honor Từ liên quan Gần nghĩa人格分裂 · 人格魅力 · 担保契约 · 人格化 · 人格神 · 人格高尚的 · 担保人 · 人格主义