人格損毀 nhân cách tổn hủy Hán Việt: nhân cách tổn hủy Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 損 (tổn) + 毀 (hủy)Hán Việtnhân cách tổn hủyCấu tạo人 + 格 + 損 + 毀 · nhân + cách + tổn + hủy nghĩa thành phần: nhân + cách + tổn + hủy Nghĩa EngCihui character assassination