人格解體 rén gé jiě tǐ · nhân cách giải thể Hán Việt: nhân cách giải thể · Pinyin: rén gé jiě tǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 解 (giải) + 體 (thể)Pinyinrén gé jiě tǐHán Việtnhân cách giải thểCấu tạo人 + 格 + 解 + 體 · nhân + cách + giải + thể nghĩa thành phần: nhân + cách + giải + thể