人格障礙 rén gé zhàng ài · nhân cách chướng ngại Hán Việt: nhân cách chướng ngại · Pinyin: rén gé zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinrén gé zhàng àiHán Việtnhân cách chướng ngạiCấu tạo人 + 格 + 障 + 礙 · nhân + cách + chướng + ngại nghĩa thành phần: nhân + cách + chướng + ngại Nghĩa EngCihui personality disorder