人梯精神

nhân thê tinh thần

Hán Việt: nhân thê tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thê) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人梯精神 éntī jīngshén n. zeal to help others climb higher