人極計生 rén jí jì shēng · nhân cực kế sanh Hán Việt: nhân cực kế sanh · Pinyin: rén jí jì shēng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 極 (cực) + 計 (kế) + 生 (sanh)Pinyinrén jí jì shēngHán Việtnhân cực kế sanhCấu tạo人 + 極 + 計 + 生 · nhân + cực + kế + sanh nghĩa thành phần: nhân + cực + kế + sanh