人模狗樣

rén mú gǒu yàng nhân mô cẩu dạng

Hán Việt: nhân mô cẩu dạng · Pinyin: rén mú gǒu yàng

Tổng quan

(thành ngữ) làm điệu bộ | ra vẻ cách cách | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (nhân) + (mô) + (cẩu) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) làm điệu bộ | ra vẻ cách cách | phiên âm Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身分是人,举止形容却像狗。多用于嘲讽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身分是人,举止形容却象狗。多用于嘲讽。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to pose|to put on airs|Taiwan pr. [ren2 mo2 gou3 yang4]
  • Cihui 人模狗樣 énmógǒuyàng f.e. 1. pretending to be what one is not 2. dressed up 3. serious; grave