人模狗樣
nhân mô cẩu dạng
Hán Việt: nhân mô cẩu dạng · Pinyin: rén mú gǒu yàng
Tổng quan
(thành ngữ) làm điệu bộ | ra vẻ cách cách | phiên âm Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) làm điệu bộ | ra vẻ cách cách | phiên âm Đài Loan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷人的舉止和身分不相稱。如:「看他正人君子一般,實際卻是人模狗樣,滿肚子壞水。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to pose|to put on airs|Taiwan pr. [ren2 mo2 gou3 yang4]
- Cihui 人模狗樣 énmógǒuyàng f.e. 1. pretending to be what one is not 2. dressed up 3. serious; grave