人機交互 rén jī jiāo hù · nhân ki giao hỗ Hán Việt: nhân ki giao hỗ · Pinyin: rén jī jiāo hù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 交 (giao) + 互 (hỗ)Pinyinrén jī jiāo hùHán Việtnhân ki giao hỗCấu tạo人 + 機 + 交 + 互 · nhân + ki + giao + hỗ nghĩa thành phần: nhân + ki + giao + hỗ