人慾橫流

rén yù héng liú nhân dục hoành lưu

Hán Việt: nhân dục hoành lưu · Pinyin: rén yù héng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dục) + (hoành) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人欲:人的欲望嗜好;横流:泛滥的意思。指社会风气败坏,人们放纵情欲,不顾道德正义。
  • Tân Hoa Tự Điển 人欲人的欲望嗜好;横流泛滥的意思。指社会风气败坏,人们放纵情欲,不顾道德正义。

Eng

  • Cihui 人欲橫流 ényùhéngliú f.e. 1. universal decadence 2. mass indulgence in a decadent life