人歡馬叫
nhân hoan mã khiếu
Hán Việt: nhân hoan mã khiếu · Pinyin: rén huān mǎ jiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容農村欣欣向榮的歡樂景象。
Eng
- Cihui 人歡馬叫 énhuānmǎjiào f.e. bustling village scene
Hán Việt: nhân hoan mã khiếu · Pinyin: rén huān mǎ jiào