人死債爛

nhân tử trái lạn

Hán Việt: nhân tử trái lạn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tử) + (trái) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人死債爛 énsǐzhàilàn f.e. death pays all debts