人死口滅 nhân tử khẩu diệt Hán Việt: nhân tử khẩu diệt Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 死 (tử) + 口 (khẩu) + 滅 (diệt)Hán Việtnhân tử khẩu diệtCấu tạo人 + 死 + 口 + 滅 · nhân + tử + khẩu + diệt nghĩa thành phần: nhân + tử + khẩu + diệt Nghĩa EngCihui 人死口滅 énsǐkǒumiè f.e. dead men tell no tales