人殊意异

rén shū yì yìnhân thù ý dị

Hán Việt: nhân thù ý dị · Pinyin: rén shū yì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

殊:不同,特殊; 异:不同。人各不同,思想也都不一样。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人不同,意見、想法就不同。對不同的人有不同的意義。《三國演義》第一四回:「入朝輔佐天子,此五霸之功也。但諸將人殊意異,未必服從。」

Cấu tạo: 人 (nhân) + 殊 (thù) + 意 (ý) + 異 (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殊:不同,特殊; 异:不同。人各不同,思想也都不一样。