人殊意異

rén shū yì yì nhân thù ý dị

Hán Việt: nhân thù ý dị · Pinyin: rén shū yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thù) + (ý) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殊:不同,特殊;异:不同。人各不同,思想也都不一样。