人比人得死

rén bǐ rén děi sǐ nhân bỉ nhân đắc tử

Hán Việt: nhân bỉ nhân đắc tử · Pinyin: rén bǐ rén děi sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bỉ) + (nhân) + (đắc) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 人比人,氣死人|人比人,气死人[ren2 bi3 ren2 , qi4 si3 ren2]
  • Cihui see 人比人,氣死人|人比人,气死人