人比黃花瘦

rén bǐ huáng huā shòu nhân bỉ hoàng hoa sấu

Hán Việt: nhân bỉ hoàng hoa sấu · Pinyin: rén bǐ huáng huā shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bỉ) + (hoàng) + (hoa) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄花:指菊花。人比菊花还要瘦弱。比喻人憔悴,暗示相思之深。