人民代表

rén mín dài biǎonhân dân đại biểu

Hán Việt: nhân dân đại biểu · Pinyin: rén mín dài biǎo

Tổng quan

đại biểu Đại hội Nhân dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人民代表大会代表的简称。有全国人民代表大会代表和地方各级人民代表大会代表。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 代 (đại) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại biểu nhân dân
  • Tần suất từ đại biểu Đại hội Nhân dân
  • Biên soạn representative to the People's Congress M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.人民代表大会代表的简称。有全国人民代表大会代表和地方各级人民代表大会代表。

Eng

  • Cihui deputy to the People's Congress
  • Tần suất từ n. representative to the People's Congress M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Volksvertretung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表大会 · 人民代表大會 · 人民党员 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元