人民代表
nhân dân đại biểu
Hán Việt: nhân dân đại biểu · Pinyin: rén mín dài biǎo
Tổng quan
đại biểu Đại hội Nhân dân
Nghĩa
Việt
- Cihui đại biểu Đại hội Nhân dân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人民代表大会代表的简称。有全国人民代表大会代表和地方各级人民代表大会代表。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人民代表大会代表的简称。有全国人民代表大会代表和地方各级人民代表大会代表。
Eng
- CC-CEDICT deputy to the People's Congress
- Cihui deputy to the People's Congress