人民公園 rén mín gōng yuán · nhân dân công viên Hán Việt: nhân dân công viên · Pinyin: rén mín gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinrén mín gōng yuánHán Việtnhân dân công viênCấu tạo人 + 民 + 公 + 園 · nhân + dân + công + viên nghĩa thành phần: nhân + dân + công + viên