人民公敌

rén mín gōng dínhân dân công địch

Hán Việt: nhân dân công địch · Pinyin: rén mín gōng dí

Tổng quan

kẻ thù của nhân dân

Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 公 (công) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
  • Tần suất từ kẻ thù của nhân dân , kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
  • Biên soạn enemy of the people M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui the enemy of the people; the class enemy (Marxism)
  • Tần suất từ n. enemy of the people M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民党员 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元 · 人民广场 · 人民战争