人民政府

rén mín zhèng fǔ nhân dân chánh phủ

Hán Việt: nhân dân chánh phủ · Pinyin: rén mín zhèng fǔ

Tổng quan

chính phủ nhân dân

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính phủ nhân dân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国各级人民代表大会的执行机关和国家行政机关。

Eng

  • CC-CEDICT people's government
  • Cihui people's government