人民教師
nhân dân giáo sư
Hán Việt: nhân dân giáo sư · Pinyin: rén mín jiào shī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 人民教師 énmín jiàoshī n. people's teacher M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: nhân dân giáo sư · Pinyin: rén mín jiào shī