人民來信 nhân dân lai tín Hán Việt: nhân dân lai tín Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 來 (lai) + 信 (tín)Hán Việtnhân dân lai tínCấu tạo人 + 民 + 來 + 信 · nhân + dân + lai + tín nghĩa thành phần: nhân + dân + lai + tín Nghĩa EngCihui 人民來信 énmín láixìn n. letters from the masses M:²fēng