人民法庭 rén mín fǎ tíng · nhân dân pháp đình Hán Việt: nhân dân pháp đình · Pinyin: rén mín fǎ tíng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Pinyinrén mín fǎ tíngHán Việtnhân dân pháp đìnhCấu tạo人 + 民 + 法 + 庭 · nhân + dân + pháp + đình nghĩa thành phần: nhân + dân + pháp + đình