人民生活 rén mín shēng huó · nhân dân sanh hoạt Hán Việt: nhân dân sanh hoạt · Pinyin: rén mín shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinrén mín shēng huóHán Việtnhân dân sanh hoạtCấu tạo人 + 民 + 生 + 活 · nhân + dân + sanh + hoạt nghĩa thành phần: nhân + dân + sanh + hoạt