人民畫報 rén mín huà bào · nhân dân họa báo Hán Việt: nhân dân họa báo · Pinyin: rén mín huà bào Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 畫 (họa) + 報 (báo)Pinyinrén mín huà bàoHán Việtnhân dân họa báoCấu tạo人 + 民 + 畫 + 報 · nhân + dân + họa + báo nghĩa thành phần: nhân + dân + họa + báo