人民羣衆 rén mín qún zhòng · nhân dân quần chúng Hán Việt: nhân dân quần chúng · Pinyin: rén mín qún zhòng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 羣 (quần) + 衆 (chúng)Pinyinrén mín qún zhòngHán Việtnhân dân quần chúngCấu tạo人 + 民 + 羣 + 衆 · nhân + dân + quần + chúng nghĩa thành phần: nhân + dân + quần + chúng Nghĩa EngCihui 人民群眾 énmín qúnzhòng n. the masses