人民英雄 nhân dân anh hùng Hán Việt: nhân dân anh hùng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Hán Việtnhân dân anh hùngCấu tạo人 + 民 + 英 + 雄 · nhân + dân + anh + hùng nghĩa thành phần: nhân + dân + anh + hùng Nghĩa EngCihui 人民英雄 énmín yīngxióng n. hero of the people