人民警察

rén mín jǐng chá nhân dân cảnh sát

Hán Việt: nhân dân cảnh sát · Pinyin: rén mín jǐng chá

Tổng quan

cảnh sát nhân dân | cảnh sát Trung Quốc

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát nhân dân | cảnh sát Trung Quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国维持社会秩序和治安的武装力量。亦指构成这种力量的人员,简称民警。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国维持社会秩序和治安的武装力量。亦指构成这种力量的人员,简称民警。

Eng

  • CC-CEDICT civil police|PRC police
  • Cihui civil police; PRC police