人民調解 rén mín tiáo jiě · nhân dân điều giải Hán Việt: nhân dân điều giải · Pinyin: rén mín tiáo jiě Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 調 (điều) + 解 (giải)Pinyinrén mín tiáo jiěHán Việtnhân dân điều giảiCấu tạo人 + 民 + 調 + 解 · nhân + dân + điều + giải nghĩa thành phần: nhân + dân + điều + giải